
1. Thông Tin Chi Tiết Của Các Nhóm Sản Phẩm
Nhóm 1: Đồng hồ đo áp suất & Đồng hồ áp suất tích hợp tín hiệu (Pressure gauges / Contact pressure gauges / Transmitter pressure gauges)
-
Chân kết nối: Ren tiêu chuẩn G 1/2″ hoặc dạng màng phẳng (Flush-mounted).
-
Kích thước mặt đồng hồ (Kích thước danh nghĩa): NG63, NG100 và NG160 (đường kính mặt 63mm, 100mm, 160mm).
-
Dải đo (Measuring ranges): Từ 0/0.6 bar đến -1/1600 bar.
-
Tính năng tùy chọn nâng cao:
-
Công tắc tiếp điểm (Contact switch): Tích hợp 1…3 tiếp điểm cảnh báo (Thường đóng NC, Thường mở NO, hoặc Chuyển tiếp Change-over contacts) giúp kích hoạt đóng/ngắt thiết bị ngoại vi.
-
Tích hợp cảm biến phát tín hiệu (Transmitter): Tích hợp cảm biến phát tín hiệu Analog 0/4…20mA (2 dây hoặc 3 dây).
-
-
Phân loại model (Device types):
-
RC: Đồng hồ áp suất ống Bourdon (Bourdon pressure gauges).
-
KC: Đồng hồ áp suất màng xếp/hộp xếp (Capsule pressure gauges).
-
PC: Đồng hồ áp suất màng (Diaphragm pressure gauges).
-
DIR: Đồng hồ đo chênh áp (Differential pressure gauges).
-
DMU: Đồng hồ áp suất tích hợp bộ truyền tín hiệu (Transmitter pressure gauges).
-
-
Ứng dụng: Đo áp suất khí, hơi nước và chất lỏng; kết hợp hoàn hảo với các bộ màng cách ly màng phẳng / màng cấy in-line seal.
Nhóm 2: Màng cách ly / Màng cấy vi sinh (Diaphragm seals for process industries)
-
Chức năng: Tách biệt cảm biến/đồng hồ đo khỏi môi chất đo (dùng khi môi chất ăn mòn, nhiệt độ cao, có độ nhớt lớn hoặc yêu cầu vệ sinh an toàn).
-
Kiểu kết nối vi sinh (Process connections): VARIVENT®, khớp nối côn với đai ốc DIN 11851, DIN 11864, hệ thống mô-đun PZM, mặt bích EN1091,…
-
Vật liệu màng đo (Membrane materials): Sử dụng các vật liệu hợp kim đặc biệt chống ăn mòn hóa chất cao như Hastelloy, Tantalum, inox 1.4539 (904L),…
-
Tính năng kỹ thuật:
-
Kết nối được với ống mao dẫn (capillary line).
-
An toàn với quy trình vệ sinh/tiệt trùng tại chỗ CIP và SIP.
-
Dòng màng cấy Piggable in-line seals (cho phép thiết bị làm sạch ống / con heo chạy qua mà không làm hỏng màng).
-
Dầu truyền dẫn đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm FDA-conform.
-
Có chứng chỉ thử nghiệm vật liệu EN10204.
-
-
Chứng nhận: EHEDG, FDA.
Nhóm 3: Màng phủ chống dính PTFE (Chemical seal with PTFE-foil)
-
Đặc điểm nổi bật:
-
Chịu áp suất và nhiệt độ cao.
-
Phủ lớp PTFE-foil (FDA) liên kết bền chặt, đồng nhất trên bề mặt màng inox của thiết bị.
-
Kháng hóa chất toàn diện (pH 0-14) và chống lại hầu hết các loại dung môi.
-
Chống bám dính & Chống mài mòn tuyệt vời: Rất thích hợp cho các môi chất có chứa hạt rắn (như đá xay, hạt cà phê), có độ bám dính cao nhờ khả năng trượt bề mặt cực tốt.
-
Đạt chuẩn CIP / SIP safe.
-
-
Ứng dụng thực tế: Đo áp suất và đo mức trong chế biến thực phẩm, chất lỏng/chất rắn như: Tương ớt, sốt cà chua (Ketchup), nước sốt ướp, dầu ăn, axit, kiềm, giấm, dung dịch muối, cà phê, đường, dịch đường lên men (wort), xỉ/bã thải, dung dịch cô đặc,…

2. Đoạn Mô Tả Sản Phẩm Chi Tiết Đưa Lên Website (Chuẩn SEO & Bán Hàng)
ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT VÀ MÀNG CÁCH LY VI SINH HENGESBACH (GERMANY)
Thương hiệu Hengesbach (Đức) cung cấp giải pháp đo áp suất toàn diện bao gồm: Đồng hồ đo áp suất công nghiệp, Đồng hồ áp suất tích hợp tiếp điểm điện/bộ phát tín hiệu và Màng cách ly vi sinh (Diaphragm Seals). Được thiết kế chuyên biệt cho các môi trường khắc nghiệt và đạt chuẩn vệ sinh quốc tế EHEDG & FDA, sản phẩm là sự lựa chọn hoàn hảo cho ngành Thực phẩm, Đồ uống, Dược phẩm và Hóa chất.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM
-
1. Đồng Hồ Đo Áp Suất Đa Năng (RC / KC / PC / DIR / DMU):
-
Kích thước mặt chuẩn công nghiệp: NG63, NG100, NG160, dải đo rộng từ 0…0.6 bar đến -1…1600 bar.
-
Tích hợp tiếp điểm cảnh báo (Contact Switch): Tùy chọn 1…3 tiếp điểm điện giúp điều khiển đóng/ngắt hệ thống tự động khi quá áp hoặc thiếu áp.
-
Tích hợp đầu ra tín hiệu (Transmitter DMU): Xuất tín hiệu Analog 0/4…20mA kết nối trực tiếp về hệ thống PLC/SCADA.
-
-
2. Bộ Màng Cách Ly Vi Sinh (Diaphragm Seals – Chuẩn EHEDG / FDA):
-
Cách ly hoàn toàn thiết bị đo khỏi môi chất ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc có độ nhớt lớn.
-
Đa dạng chuẩn kết nối vi sinh: VARIVENT®, DIN 11851, DIN 11864, PZM Modular System, Clamp,…
-
Màng đo sử dụng vật liệu chịu ăn mòn cao cấp: Hastelloy, Tantalum, Inox 1.4539.
-
Dầu truyền dẫn đạt chuẩn FDA, tương thích hoàn toàn với quy trình tiệt trùng CIP/SIP.
-
-
3. Tùy Chọn Lớp Phủ PTFE Chống Bám Dính & Chống Ăn Mòn (PTFE-Foil):
-
Lớp phủ PTFE (FDA) kháng hóa chất tuyệt đối (pH 0 – 14).
-
Bề mặt trượt siêu bóng giúp chống mài mòn và chống bám dính cực tốt, chuyên dùng cho các môi chất sệt, có hạt rắn hoặc độ bám cao (như tương sốt, dịch đường, hóa chất tẩy rửa,…).
-
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TỔNG QUAN
| Thông số | Đồng hồ áp suất Hengesbach | Màng cách ly Diaphragm Seal |
| Thương hiệu | Hengesbach (Xuất xứ: Đức) | Hengesbach (Xuất xứ: Đức) |
| Kích thước mặt | NG63 (63mm), NG100 (100mm), NG160 (160mm) | Tương thích mọi dòng đồng hồ & cảm biến |
| Dải đo | 0…0.6 bar đến −1…1600 bar | Phụ thuộc thiết bị đo đi kèm |
| Tín hiệu ngõ ra | Tiếp điểm công tắc (Contact) / 0/4…20mA | Không (Chức năng cách ly cơ khí) |
| Vật liệu màng | Stainless Steel / PTFE-foil coating | Inox 316L, Hastelloy, Tantalum, 1.4539, PTFE |
| Tiêu chuẩn an toàn | CIP / SIP safe | EHEDG, FDA, EN10204 |
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
-
Ngành Thực phẩm & Đồ uống: Đo áp suất bồn bia, đường ống dẫn sữa, tương cà, nước sốt, dầu ăn, dịch đường lên men.
-
Ngành Dược phẩm & Mỹ phẩm: Hệ thống phòng sạch, dây chuyền sản xuất kem, dung dịch tiêm truyền.
-
Ngành Hóa chất & Xử lý bề mặt: Môi trường axit/kiềm mạnh (pH 0-14), hóa chất tẩy rửa công nghiệp.
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn kỹ thuật chọn model hoặc nhận báo giá thiết bị đo áp suất Hengesbach chính hãng, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tận tình!

